new caledonian

new caledonian

A New Caledonian gecko rests on a tropical leaf.

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến New Caledonia (một vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp nằmThái Bình Dương).

dụ sử dụng
  • (Văn hóa New Caledonian sự pha trộn độc đáo giữa ảnh hưởng Melanesia Pháp.)
  • (Các khu rừng New Caledonian nơi sinh sống của nhiều loài đặc hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ (số nhiều: New Caledonians): Người dân đến từ New Caledonia.
    • Many New Caledonians speak French as their first language. (Nhiều người New Caledonian nói tiếng Pháp như ngôn ngữ mẹ đẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • New Caledonia (Danh từ riêng): Tên gọi của vùng lãnh thổ.
    • New Caledonia is known for its stunning lagoons. (New Caledonia nổi tiếng với những đầm phá tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Caledonian (có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nhưng thường chỉ Scotland; cần phân biệt với New Caledonian).
  • Kanak (liên quan đến người bản địa Melanesia của New Caledonia).
Các cụm từ liên quan
  • New Caledonian crow: Một loài quạ thông minh đặc hữu của New Caledonia, nổi tiếng với khả năng sử dụng công cụ.
    • The New Caledonian crow is one of the few animals that can make and use tools. (Quạ New Caledonian một trong số ít loài động vậtthể chế tạo sử dụng công cụ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "New Caledonian")

Lưu ý ngữ pháp
  • Từ "New Caledonian" thường được viết hoa chữ cái đầu xuất phát từ tên địa danh riêng. Khi dùng làm tính từ, luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa.